
DJI, Vòng Luật Pháp Và Cuộc Chiến Ngầm Định Nghĩa Lại 'An Toàn'
Trương Hòa
Tuần trước, tôi có một cuộc gọi với một lập trình viên người Ukraine đang xây dựng hệ thống phòng không bằng drone dân sự. Anh ấy nói về DJI Mavic như cách người ta nói về một huyền thoại. Nhưng tin tức từ Washington khiến tôi chợt nhận ra — cuộc chiến thực sự không diễn ra trên chiến trường, mà nằm ở những tòa án và danh sách đen.
Hôm thứ Tư, Tòa án Phúc thẩm Khu vực Washington DC đã ra phán quyết yêu cầu xét xử lại vụ kiện giữa DJI và Bộ Quốc phòng Mỹ. Lần này, tòa án cho phép tòa cấp dưới được xem xét các tài liệu mật — một tín hiệu cho thấy Lầu Năm Góc có thể đang nắm giữ thứ gì đó mà không công chúng không được biết. Tôi dừng lại giữa đoạn code đang viết giở, và nhận ra đây không chỉ là một vụ kiện thương mại.
Bối cảnh: DJI đã bị đưa vào Danh sách Các Công ty Quân sự Trung Quốc (CMC) của Bộ Quốc phòng Mỹ từ năm 2020, theo Mục 1260H của Đạo luật Ủy quyền Quốc phòng. Ban đầu, tòa án địa phương phán rằng có bằng chứng cho thấy DJI liên quan đến ngành công nghiệp quốc phòng Trung Quốc. Nhưng giờ đây, tòa phúc thẩm nói rằng kết luận đó dựa trên "thông tin công khai" — và có thể sai sót. Bước ngoặt nằm ở chỗ: trong phiên xét xử lại, tòa án được phép tiếp cận hồ sơ mật. Điều này tạo ra một nghịch lý — chúng ta không biết bằng chứng là gì, nhưng sự tồn tại của nó đã đủ để thay đổi cục diện.
Từ góc nhìn kỹ thuật của một người đã từng audit hợp đồng thông minh, tôi thấy một mô hình quen thuộc: khi dữ liệu không đủ rõ ràng, người ta dùng "quy trình" để che đậy sự thiếu minh bạch. Trong blockchain, chúng ta gọi đó là một "governance attack" — thay vì tấn công trực tiếp, bạn thao túng quy trình ra quyết định.
Bài báo cáo của tôi về zero-knowledge proofs năm ngoái đã chỉ ra một điểm tương đồng: khi một hệ thống không thể chứng minh được sự trung thực của mình, nó sẽ tạo ra một lớp "bằng chứng mật" để bảo vệ quyết định của mình. DJI đang phải đối mặt với một "zk-proof" kiểu Mỹ — bằng chứng không thể xác minh, nhưng có sức nặng pháp lý.
Hãy nhìn vào cấu trúc của cuộc tấn công. Ba lớp bao vây: Lớp đầu tiên là Entity List của Bộ Thương mại, áp đặt từ năm 2020 dưới thời Trump, cắt nguồn chip và linh kiện Mỹ. Lớp thứ hai là Đạo luật NDAA 2020 và 2024, cấm Bộ Quốc phòng mua drone của DJI và mở rộng ra toàn bộ drone Trung Quốc. Lớp thứ ba — CMC List — không gây ra lệnh trừng phạt trực tiếp, nhưng nó "dơ bẩn" danh tiếng của DJI trên toàn cầu. Kết hợp lại, chúng ta thấy một nỗ lực có hệ thống để loại bỏ một đối thủ cạnh tranh không chỉ ở thị trường Mỹ, mà còn ở mọi thị trường khác — bằng cách biến "an toàn" thành một khái niệm có lợi cho Mỹ.
Điều khiến tôi trăn trở: khi tôi nghiên cứu battlefield drone từ dữ liệu mở trong năm 2022, tôi thấy DJI chiếm khoảng 70-80% thị phần drone tiêu dùng toàn cầu. Trên chiến trường Ukraine, cả hai bên đều dùng Mavic. Nó rẻ, hiệu quả, dễ sửa chữa. Và rồi một ngày, một công ty ở Shenzhen — không phải một nhà thầu quân sự, mà là một công ty công nghệ dân sự — bỗng bị dán nhãn "mối đe dọa quân sự". Tôi tự hỏi: nếu hiệu quả trên chiến trường là tiêu chuẩn để xếp vào danh sách đen, thì bao nhiêu công ty công nghệ của Mỹ sẽ bị xếp vào danh sách tương tự?
Tuy nhiên, hãy nhìn vào mặt trái của lập luận này. DJI không hoàn toàn vô tội. Trong một thế giới mà dữ liệu là vũ khí, việc sở hữu một hạ tầng dữ liệu lớn như vậy — vị trí, hình ảnh, hành vi — tạo ra mối lo ngại thực sự, bất kể có bằng chứng hay không. Cuộc tranh luận không nên chỉ là "DJI có tội hay không", mà là: liệu chúng ta có đang tạo ra một tiền lệ nguy hiểm khi để các cơ quan hành pháp tự quyết định ai là mối đe dọa mà không cần công khai bằng chứng?
Điều mà nhiều người bỏ qua trong câu chuyện này là "phản ứng dây chuyền" mà nó tạo ra. Khi Mỹ đưa DJI vào CMC List, họ không chỉ tác động đến DJI — họ đang gửi một tín hiệu tới toàn bộ hệ sinh thái công nghệ toàn cầu: nếu bạn không tuân theo các tiêu chuẩn của Mỹ, bạn có thể bị tuyên bố là "mối đe dọa". Và điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh Mỹ đang cố gắng xây dựng "Blue sUAS" — một danh sách các drone "đáng tin cậy" không chứa linh kiện Trung Quốc. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: những drone đó đắt hơn gấp nhiều lần và kém hiệu quả hơn DJI. Thực tế thị trường không tuân theo ý chí chính trị.
Trong suốt thời gian qua, DJI đã không chỉ im lặng chịu trận. Họ đã chuyển sang sử dụng chip nội địa, xây dựng chuỗi cung ứng không phụ thuộc vào Mỹ. Nhưng đó không phải là điều khiến tôi lo lắng. Điều khiến tôi lo lắng là khi các quốc gia khác — từ Brazil đến Ấn Độ — bắt đầu tự hỏi: "Nếu họ làm điều này với DJI, họ có làm điều tương tự với sản phẩm của chúng ta không?" Liệu chúng ta có đang chứng kiến sự phân mảnh của Internet thành các khối "an toàn" riêng biệt theo định nghĩa của các siêu cường.
Một người bạn của tôi, một nhà nghiên cứu tại Tallinn, đã từng nói: "Trong thế giới blockchain, không có gì gọi là 'đủ tin cậy' — chỉ có những thứ có thể kiểm chứng." Tôi nghĩ đó chính là bài học lớn nhất từ vụ DJI này. Chúng ta không thể dựa vào lời hứa của một quốc gia hay một tập đoàn rằng họ "an toàn". Chúng ta cần một hệ thống kiểm soát minh bạch, nơi bằng chứng được công khai và ai cũng có thể xác minh.
Trong ngắn hạn, phiên xét xử lại có thể sẽ kéo dài nhiều tháng. DJI có thể thắng, có thể thua. Nhưng câu hỏi quan trọng hơn không phải là tương lai của DJI — mà là tương lai của một thế giới nơi "an toàn" được định nghĩa bởi các cơ quan hành pháp đằng sau cánh cửa đóng kín. Liệu chúng ta có chấp nhận một "bằng chứng mật" làm nền tảng cho chính sách công nghệ toàn cầu?
Tôi không có câu trả lời. Nhưng tôi biết rằng nếu chúng ta — những kỹ sư, nhà nghiên cứu, những người xây dựng hệ thống — không bắt đầu đặt câu hỏi về "ai định nghĩa an toàn", chúng ta sẽ sớm thức dậy trong một thế giới mà công nghệ bị chi phối bởi những danh sách đen bí mật thay vì những phép kiểm chứng mở. Và đó là một tương lai tồi tệ hơn bất kỳ một vụ kiện nào.